Từ điển tiếng anh chuyên ngành hóa học(Chemical ditionary)1.Halogenation(n):Halogen hóa, quá trình halogen hóaHalogenation is a chemical reaction that involves the reaction of a halogen with another chemical, and results in the halogen being added to… Đọc thêm »
Claisen Condensation(ngưng tụ claisen)
Acetoacetic-Ester CondensationClaisen CondensationSummaryThe Claisen condensation is the ester analogue of the Aldol condensation.Reagents : most commonly the base would be the alkoxide, R'O-The reaction involves an ester enolate reacting with anothe… Đọc thêm »
Exercises about Claisen condensation
The Claisen CondensationThe nucleophilic carbon of the enolate ion adds to the electrophilic carbon of a molecule of ethyl acetate that has not been deprotonated. A carbon-carbon bond is formed. The reaction produces yet another tetrahedral intemedia… Đọc thêm »
Reaction of nitro compounds-Phản ứng nitro hóa
Bài 1:Reaction of nitro compounds -Phản ứng nitro hóaNitro hóa là quá trình hóa học nhằm thay thế một hoặc nhiều nguyên tử Hydro của hợp chất hữu cơ bằng một hay nhiều nhóm thế Nitro(-NO2)I. Cơ chế phản ứngI.1: Electropphilic Substitution( Cơ chế thế… Đọc thêm »